Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
io10 | io10-Chia lấy thương | A. CƠ BẢN | 100,00 | 39,5% | 132 | |
io09 | io09-Chia lấy dư | A. CƠ BẢN | 100,00 | 60,2% | 157 | |
io08 | io08-Chia lấy phần nguyên | A. CƠ BẢN | 100,00 | 74,3% | 154 | |
io07 | io07-Tính giá trị biểu thức | A. CƠ BẢN | 100,00 | 44,0% | 135 | |
io06 | io06-Tính giá trị biểu thức | A. CƠ BẢN | 100,00 | 38,2% | 149 | |
io05 | io05-Tổng tích long long | A. CƠ BẢN | 100,00 | 58,2% | 161 | |
io04 | io04-Tổng long long | A. CƠ BẢN | 100,00 | 51,0% | 187 | |
io03 | io03-Tổng tích | A. CƠ BẢN | 100,00 | 53,8% | 180 | |
io02 | io02-Số đối | A. CƠ BẢN | 100,00 | 70,5% | 217 | |
io01 | io01-Số gấp đôi | A. CƠ BẢN | 100,00 | 66,4% | 197 | |
tky04 | Tân Kỳ 01 HSG 2324 Bài4- Hoán vị số | C. VẬN DỤNG | 40,00 | 31,7% | 25 | |
aplusb | A Plus B | A. CƠ BẢN | 5,00 | 31,5% | 87 |