Trang chủ
Các bài nộp
Danh sách bài
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
FACEBOOKS
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Người dùng hovanvi
Thông tin
Thống kê
Blog
Số bài đã giải: 42
Hạng điểm:
#94
Tổng điểm:
3151,10
Đóng góp:
0
Xem các bài nộp
Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
cb09-Số số hạng
10:26:24 sa, 06/07/2024
100,00pp
weighted
100%
(100,00pp)
10 / 10
AC
|
C++20
ctc15-Số nguyên tố vòng
7:12:37 sa, 06/07/2024
100,00pp
weighted
99%
(98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++20
ctc03-Số nguyên tố 2
6:10:05 sa, 06/07/2024
100,00pp
weighted
97%
(97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++20
ctc05-Số nguyên tố 1
9:58:49 sa, 05/07/2024
100,00pp
weighted
96%
(95,61pp)
20 / 20
AC
|
C++20
ctc17-Nguyên tố
9:50:07 sa, 05/07/2024
100,00pp
weighted
94%
(94,19pp)
10 / 10
AC
|
C++20
ctc10-Hàm nguyên tố
9:40:57 sa, 05/07/2024
100,00pp
weighted
93%
(92,79pp)
10 / 10
AC
|
C++20
fo41 Giá trị lẻ nhỏ nhất
9:06:31 sa, 05/07/2024
100,00pp
weighted
91%
(91,41pp)
10 / 10
AC
|
C++20
if05-Số chính phương
3:26:02 sa, 19/12/2023
100,00pp
weighted
90%
(90,05pp)
10 / 10
AC
|
C++20
if06-Tổng 4 số
3:15:12 sa, 19/12/2023
100,00pp
weighted
89%
(88,71pp)
20 / 20
AC
|
C++20
if07-Kiểm tra số
2:59:25 sa, 19/12/2023
100,00pp
weighted
87%
(87,39pp)
Xem thêm...
A. CƠ BẢN (1500 điểm)
Bài
Điểm
cb02-Số gấp đôi
100 / 100
cb03-Phép tính
100 / 100
cb04-Nội quy trường học
100 / 100
cb06-Chọn giầy
100 / 100
cb07-Bắt tay
100 / 100
cb09-Số số hạng
100 / 100
cb11-Tính diện phần gạch chéo
100 / 100
cb12-Tính diện tích khu vườn
100 / 100
if05-Số chính phương
100 / 100
if06-Tổng 4 số
100 / 100
if07-Kiểm tra số
100 / 100
if09-Đôi giày
100 / 100
if12-Tam giác cân
100 / 100
if13-Tam giác đều
100 / 100
if16-Trò chơi trên trục số
100 / 100
B. NHỚ (1785 điểm)
Bài
Điểm
cb05-Diện tích khu vườn
100 / 100
cb08-Khối hình lập phương
100 / 100
cb10-Tính diện tích phần gạch chéo
100 / 100
ctc03-Số nguyên tố 2
100 / 100
ctc06-Số chẵn lẻ
100 / 100
ctc07-Nhân kiểu mới
100 / 100
ctc08-Tổng hai phân số
100 / 100
ctc09-Hiệu hai phân số
100 / 100
fo34 Giai đoạn số
100 / 100
fo41 Giá trị lẻ nhỏ nhất
100 / 100
if08-Hóa đơn tiền điện
100 / 100
if10-Tam giác
100 / 100
if11-Tam giác vuông
100 / 100
if14-Tam giác cân, vuông, đều
100 / 100
if15-Sắp xếp
100 / 100
if17-Khối hình chữ nhật
100 / 100
if18-Phân loại
100 / 100
if21-Nhận diệnTam giác
85 / 100
C. VẬN DỤNG (830 điểm)
Bài
Điểm
ctc05-Số nguyên tố 1
100 / 100
ctc10-Hàm nguyên tố
100 / 100
ctc11-Số bạn bè
100 / 100
ctc12-Số bậc thang
100 / 100
ct13-Số đối xứng
100 / 100
ctc14-Năm đặc biệt
100 / 100
ctc16-Ước chẵn, ước lẻ
100 / 100
ctc17-Nguyên tố
100 / 100
ĐL232404-Ghép cặp
30 / 30
D. VẬN DỤNG CAO (100 điểm)
Bài
Điểm
ctc15-Số nguyên tố vòng
100 / 100